Dịch

Rembrandt

C2danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Rembrandt van Rijn, họa sĩ Hà Landanh từ riêngRembrandt van Rijn, Dutch painter and printmaker.
  2. Giống hoa tulip có sọcdanh từA variety of tulip whose petals have lines or flashes of a second color.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. RembrandtDạng gốc (base form)
  2. RembrandtsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Rembrandt patchdanh từHình tam giác được chiếu sáng nhìn thấy trong ánh sáng Rembrandt
Rembrandt lightingdanh từDạng ánh sáng được sử dụng trong chụp ảnh chân dung và quay phim trong studio, đặc trưng bởi một hình tam giác được chiếu sáng ("mảng Rembrandt") dưới mắt của đối tượng ở phía ít được chiếu sáng hơn của khuôn mặt

Ví dụ

  • .Bức tranh đó của Rembrandt là một tác phẩm nghệ thuật.
  • .Bức tranh này của Rembrandt là một kiệt tác.
  • .Bức tranh này của Rembrandt là một tác phẩm nghệ thuật.

AI