Dịch

Relic Sunday

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Ngày Chúa nhật khi di tích của nhà thờ được đặc biệt tôn kínhdanh từ riêngA Sunday when a church's relics are especially venerated.

Ví dụ

  • , , , , , Testwood's .

AI