Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Rehman
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ. Hình thức thay thế của Rahman
danh từ riêng
A surname. Alternative form of Rahman.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Rehman
Dạng gốc
(base form)
Rehman
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Rehman
rehman
nioside
Các nhóm glycoside có trong cơ số Rehmanniae được sử dụng trong y học Trung Quốc
danh từ
Rehman
n
Một họ từ tiếng Đức
danh từ riêng
AI
1
Một họ. Hình thức thay thế của Rahman
1
Một họ. Hình thức thay thế của Rahman
1
Một họ. Hình thức thay thế của Rahman