Dịch

Red Square

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Quảng trường Đỏ, Hồng Trườngdanh từ riêngA large historical square in central Moscow.

Nguồn gốc (etymology)

  1. dịch sát từ tiếng NgaКра́сная пло́щадьKrásnaja plóščadʹ

Ví dụ

  • , .
  • ?
  • , . six-hour , .

AI