Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Red List
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Sách đỏ
danh từ riêng
A list of endangered species, created by the World Conservation Monitoring Center.
Ví dụ
The
snow
leopard
is
classified
as
vulnerable
by
the
International
Union
for
Conservation
of
Nature
Red
List
of
Threatened
Species
.
AI
1
Sách đỏ
1
Sách đỏ
1
Sách đỏ