Dịch

Red Cross

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tổ chức nhân đạo quốc tế chăm sóc những người bị thương, bệnh tật và vô gia cưdanh từ riêngđi với theAn international humanitarian organization that cares for the wounded, sick, and homeless.
  2. Biểu tượng của tổ chức nàydanh từ riêngđi với theThe symbol of this organization.
  3. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Kentuckydanh từ riêngAn unincorporated community in Kentucky.
  4. Thị trấn ở Bắc Carolinadanh từ riêngA town in North Carolina.

Cụm từ (phrase)

a red crossMột chữ thập đỏ
the Red Crosscụm từHội chữ thập đỏ
red crossbilldanh từLoxia curvirostra, một loài chim sẻ nhỏ thuộc họ chim sẻ, phân bố rộng rãi ở Bắc bán cầu

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • ‘ doinʼ ʼfflicted.’
  • .
  • .

AI