Red Cross
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Tổ chức nhân đạo quốc tế chăm sóc những người bị thương, bệnh tật và vô gia cưdanh từ riêngđi với theAn international humanitarian organization that cares for the wounded, sick, and homeless.
- Biểu tượng của tổ chức nàydanh từ riêngđi với theThe symbol of this organization.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Kentuckydanh từ riêngAn unincorporated community in Kentucky.
- Thị trấn ở Bắc Carolinadanh từ riêngA town in North Carolina.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a red cross | Một chữ thập đỏ | |
| the Red Crosscụm từ | cụm từ | Hội chữ thập đỏ |
| red crossbilldanh từ | danh từ | Loxia curvirostra, một loài chim sẻ nhỏ thuộc họ chim sẻ, phân bố rộng rãi ở Bắc bán cầu |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- ‘ doinʼ ʼfflicted.’
- .
- .