Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Red Corridor
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Khu vực ở miền đông Ấn Độ trải qua cuộc nổi dậy đáng kể của Naxalite-Maoist
danh từ riêng
A region in eastern India that experiences considerable Naxalite-Maoist insurgency.
AI
1
Khu vực ở miền đông Ấn Độ trải qua cuộc nổi dậy đáng kể của Naxalite-Maoist
1
Khu vực ở miền đông Ấn Độ trải qua cuộc nổi dậy đáng kể của Naxalite-Maoist
1
Khu vực ở miền đông Ấn Độ trải qua cuộc nổi dậy đáng kể của Naxalite-Maoist