Dịch

Rebekah

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Em gái của Laban; Vợ của Isaac; mẹ của Giacóp và Êsaudanh từ riêngThe sister of Laban; Isaac's wife; the mother of Jacob and Esau.
  2. Tên riêng dành cho nữ có nguồn gốc từ tiếng Do Thái, một biến thể ít phổ biến hơn của Rebeccadanh từ riêngA female given name from Hebrew, a less-common variant of Rebecca.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Do TháiרִבְקָהRiḇqāh“enchantingly beautiful, captivating, snare”

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI