Dịch

Rebeccaism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các hành động phản kháng đã cấu thành nên Cuộc bạo loạn Rebeccadanh từkhông đếm được (uncountable)The acts of protest that constituted the Rebecca Riots.

Nguồn gốc (etymology)

Rebecca-ism

AI