Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Reb A
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hợp chất cắt bớt của Rebaudioside A
danh từ
Clipped compound of Rebaudioside A.
AI
1
Hợp chất cắt bớt của Rebaudioside A
1
Hợp chất cắt bớt của Rebaudioside A
1
Hợp chất cắt bớt của Rebaudioside A