Dịch

Reardon

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
  2. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Jersey, Illinois, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Jersey County, Illinois, United States.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ReardonDạng gốc (base form)
  2. ReardonsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .

AI