Reardon
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Jersey, Illinois, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Jersey County, Illinois, United States.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ReardonDạng gốc (base form)
- ReardonsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , .