Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Raytheon
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một công ty quốc phòng của Mỹ
danh từ riêng
a US defense company
Ví dụ
Another
concept
,
this
one
from
Virginia-based
Raytheon
BBN
Technologies
,
would
use
a
balloon-lofted
,
high-altitude
air
gun
to
change
the
course
of
potentially
dangerous
orbital
junk
,
such
as
inoperative
satellites
.
AI
1
Một công ty quốc phòng của Mỹ
1
Một công ty quốc phòng của Mỹ
1
Một công ty quốc phòng của Mỹ