Dịch

Raul

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên riêng dành cho nam giới có nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha, dạng Anh hóa của Raúl trong tiếng Tây Ban Nhadanh từ riêngA male given name from Spanish, an Anglicized form of Spanish Raúl.

Ví dụ

  • Garko .
  • .

AI