Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Ratanakiri
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Ratanakiri
danh từ riêng
A province of Cambodia. Capital: Banlung.
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Khmer
រតនគិរី
rŏətaʼnaʼkirii
AI
1
Ratanakiri
1
Ratanakiri
1
Ratanakiri