Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Randers
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một thành phố và khu dân cư thuộc vùng Midtjylland, Jutland, Đan Mạch
danh từ riêng
A city and municipality in Central Denmark Region, Jutland, Denmark.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Randers
Randers
on
Một họ có nguồn gốc như một từ viết tắt
danh từ riêng
AI
1
Jutland
1
Jutland
1
Jutland