Dịch

Randall grass

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cây roi nhỏ đồng cỏ (Festuca pratensis, đồng nghĩa Festuca elatior)danh từkhông đếm được (uncountable)The meadow fescue (Festuca pratensis, syn. Festuca elatior).

AI