Dịch

Ramsey County

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một trong 87 quận ở Minnesota, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Saint Pauldanh từ riêngOne of 87 counties in Minnesota, United States. County seat: Saint Paul.
  2. Một trong 53 quận ở Bắc Dakota, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Hồ Devilsdanh từ riêngOne of 53 counties in North Dakota, United States. County seat: Devils Lake.

AI