Dịch

Rami

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Ả Rậpdanh từ riêngA surname from Arabic.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. RamiDạng gốc (base form)
  2. RamisSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ả Rậpرَامِيrāmī

Ví dụ

  • Fadil .
  • Fadil .
  • Fadil .

AI