Dịch

Ramanavami

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Lễ hội của đạo Hindu vào ngày thứ 9 của Chaitra, tức là ngày sinh nhật của Ramadanh từ riêngA Hindu festival on the 9th day of Chaitra, i.e. Rama's birthday.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phạnरामनवमीrāmanavamī

AI