Dịch

Ramallah

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Thành phố ở Bờ Tây, Palestinedanh từ riêngA city in the West Bank, Palestine.

Cụm từ (phrase)

Little Ramallahdanh từ riêngKhu dân cư và cộng đồng dân tộc ở Nam Paterson, Paterson, New Jersey, Hoa Kỳ

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ả Rậpرَام اَللّٰهrām allāh

Ví dụ

  • .
  • .
  • Ziri .

AI