Ramallah
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Thành phố ở Bờ Tây, Palestinedanh từ riêngA city in the West Bank, Palestine.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Little Ramallahdanh từ riêng | danh từ riêng | Khu dân cư và cộng đồng dân tộc ở Nam Paterson, Paterson, New Jersey, Hoa Kỳ |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ả Rậpرَام اَللّٰهrām allāh
Ví dụ
- .
- .
- Ziri .