Ramadan War
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Chiến tranh Ramadan năm 1973, Chiến tranh Yom Kippur; một cuộc chiến chủ yếu liên quan đến Israel, Ai Cập, Syria, với sự tham gia của liên minh các quốc gia Ả Rập, xảy ra vào tháng 10 năm 1973danh từ riêngThe 1973 Ramadan War, Yom Kippur War; a war principally involving Israel, Egypt, Syria, with the participation of a coalition of Arab states, occurring during October 1973.
- Chiến tranh Ramadan 2026, Chiến tranh Iran 2026; một cuộc chiến chủ yếu liên quan đến Hoa Kỳ, Israel và Iran, bắt đầu vào ngày cuối cùng của tháng 2 năm 2026danh từ riêngThe 2026 Ramadan War, 2026 Iran War; a war principally involving the United States of America, Israel, and, Iran, starting on the last day of February 2026.
Đồng nghĩa (synonym)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| 2026 Ramadan War | Chưa có nghĩa | |
| 1973 Ramadan War | Chưa có nghĩa |