Rajiv
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Tên riêng dành cho nam giới từ tiếng Phạn được sử dụng ở Ấn Độdanh từ riêngA male given name from Sanskrit of Indian usage.
Họ từ (word family)
cùng gốc RajivNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phạnराजीवrājīva
Ví dụ
- , .
- company’s , . , .