Dịch

Rajiv

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên riêng dành cho nam giới từ tiếng Phạn được sử dụng ở Ấn Độdanh từ riêngA male given name from Sanskrit of Indian usage.

Họ từ (word family)

cùng gốc Rajiv

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phạnराजीवrājīva

Ví dụ

  • , .
  • company’s , . , .

AI