Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Rajesh
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tên nam từ tiếng Phạn được sử dụng ở Ấn Độ
danh từ riêng
A male given name from Sanskrit used in India.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
Rajindra
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Phạn
राजेश
rājeśa
AI
1
Tên nam từ tiếng Phạn được sử dụng ở Ấn Độ
1
Tên nam từ tiếng Phạn được sử dụng ở Ấn Độ
1
Tên nam từ tiếng Phạn được sử dụng ở Ấn Độ