Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Rai Sahib
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Danh hiệu kính trọng ở Ấn Độ
danh từ
An honorific title in India
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Rai Sahib
Dạng gốc
(base form)
Rai Sahib
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
Rai Bahadur
AI
1
Danh hiệu kính trọng ở Ấn Độ
1
Danh hiệu kính trọng ở Ấn Độ
1
Danh hiệu kính trọng ở Ấn Độ