Dịch

Rafidite

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với rafididanh từSynonym of rafidi.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. RafiditeDạng gốc (base form)
  2. RafiditesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

anti-Rafiditetính từChống người Shiite

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI