Rafidite
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với rafididanh từSynonym of rafidi.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- RafiditeDạng gốc (base form)
- RafiditesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| anti-Rafiditetính từ | tính từ | Chống người Shiite |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa