Dịch

Raf

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Dạng viết tắt của tên nam Rafaeldanh từ riêngA diminutive of the male given name Rafael.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. RafDạng gốc (base form)
  2. RafsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

marshal of the RAFdanh từCấp bậc cao nhất trong Không quân Hoàng gia, NATO cấp OF-10, hiện không còn được sử dụng

Nguồn gốc (etymology)

Rút gọn từ Rafael

Ví dụ

  • , , . ? . […] " ," .

AI