Raf
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Dạng viết tắt của tên nam Rafaeldanh từ riêngA diminutive of the male given name Rafael.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- RafDạng gốc (base form)
- RafsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| marshal of the RAFdanh từ | danh từ | Cấp bậc cao nhất trong Không quân Hoàng gia, NATO cấp OF-10, hiện không còn được sử dụng |
Nguồn gốc (etymology)
Rút gọn từ Rafael
Ví dụ
- , , . ? . […] " ," .