Dịch

Rachael

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên dành cho nữ có nguồn gốc từ tiếng Do Thái, một biến thể đánh vần của Rachel được ghi nhận lần đầu tiên vào thế kỷ 17danh từ riêngA female given name from Hebrew, a spelling variant of Rachel first recorded in the 17th century.

Ví dụ

  • , — , — .

AI