RW
C1danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Chuyển động ngẫu nhiêndanh từInitialism of random walk.
- Cánh hữudanh từInitialism of right wing.
- Bộ bài tarot Rider-Waitedanh từ riêngInitialism of Rider-Waite; a tarot deck first published in 1909 by William Rider & Son, featuring illustrations based on the ideas of occultist A. E. Waite (which were created by artist Pamela Colman Smith).
- Initialism of RationalWiki.chưa dịchdanh từ riêng
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- RWDạng gốc (base form)
- RWsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| CD-RWdanh từ | danh từ | Viết tắt của compact disk – rewritable: một dạng phương tiện kỹ thuật số dựa trên việc sử dụng tia laser để đọc từ đĩa nhựa, có thể được ghi vào nhiều lần |
| DVD-RWdanh từ | danh từ | Viết tắt của Digital Versatile Disc - read/writable: một dạng phương tiện kỹ thuật số tương tự như đĩa CD, nhưng có dung lượng lớn hơn nhiều và có thể được ghi vào nhiều lần |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- . “ ”[…]Chủ nghĩa nữ quyền do RW đại diện phải được đặt trong bối cảnh khí hậu chính trị ngày càng bảo thủ ở Bắc Mỹ. Thật sai lầm khi tách rời khía cạnh 'hữu khuynh kinh tế'[...]
- .Có thể thấy rõ khi bạn nhìn qua bộ bài RW, ba màu này chiếm ưu thế.
- .Lá Năm Kiếm trong bộ bài RW cho thấy một người đàn ông cầm ba thanh kiếm trong khi những thanh còn lại nằm trên mặt đất sau lưng anh ta.