Dịch

RU-486

danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với mifepristonedanh từ riêngSynonym of mifepristone.
  2. Công thức thuốc có chứa hoạt chất mifepristonedanh từkhông đếm được (uncountable)A drug formulation containing the active agent mifepristone

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng PhápRU-486

AI