Dịch

RT

danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)tính từ (adjective)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 11 nghĩa
  1. Viết tắt của Russia Today, một mạng lưới tin tức quốc tế.danh từ riêngInitialism of Russia Today, an international news network.
  2. Viết tắt của right tackledanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of right tackle.
  3. Viết tắt của right twistdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of right twist.
  4. Viết tắt của real-timetính từkhông so sánh (not comparable)Initialism of real-time.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. RTNguyên thể (infinitive)
  2. RTsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. RTedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. RTingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

Rt Revdanh từViết tắt của right reverend
Rt Hontính từViết tắt của Right Honourable
Rt. Hon.tính từViết tắt của Right Honourable: với chức danh Nghị sĩ, Đại biểu Quốc hội
Rt. Rev.danh từRight Reverend (một chức danh giáo hội)
thou'rttừ viết tắtDạng rút gọn của thou art
Rt. Revd.tính từRight Reverend (với tư cách là một chức danh giáo hội)
Rt. Rev'd.danh từThe Right Reverend (một chức danh giáo hội)

11 nghĩa khác

Danh từ (noun) 10
Động từ (verb) 1
Viết tắt của retweet
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of retweet.

Ví dụ

  • " , .. "
  • .

AI