Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
RS-232
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tiêu chuẩn đề xuất 232; tiêu chuẩn cho tín hiệu nhị phân nối tiếp giữa DTE và DCE
danh từ riêng
Recommended Standard 232; the standard for serial binary signals between a DTE and a DCE.
AI
1
Tiêu chuẩn đề xuất 232
1
Tiêu chuẩn đề xuất 232
1
Tiêu chuẩn đề xuất 232