Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
RS:X
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại ván lướt sóng được chế tạo theo yêu cầu cụ thể
danh từ
A class of windsurf board made to specific requirements.
AI
1
Loại ván lướt sóng được chế tạo theo yêu cầu cụ thể
1
Loại ván lướt sóng được chế tạo theo yêu cầu cụ thể
1
Loại ván lướt sóng được chế tạo theo yêu cầu cụ thể