Dịch

RP-1

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chủ nghĩa ban đầu của nhiên liệu tên lửa 1 (một loại dầu hỏa được tinh chế cao; thường được sử dụng kết hợp với LOX)danh từkhông đếm được (uncountable)Initialism of rocket propellant 1 (a highly refined kerosene; usually used in combination with LOX).

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI