Dịch

RON

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Chỉ số ốc-tan nghiên cứudanh từAbbreviation of research octane number.
  2. Nghỉ qua đêmđộng từAbbreviation of remain overnight.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. RONDạng gốc (base form)
  2. RONsSố nhiều (plural)

AI