RON
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
- Chỉ số ốc-tan nghiên cứudanh từAbbreviation of research octane number.
- Nghỉ qua đêmđộng từAbbreviation of remain overnight.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- RONDạng gốc (base form)
- RONsSố nhiều (plural)