Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
RL syndrome
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của hội chứng dị sản thận-chân tay
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Short for renal dysplasia-limb defects syndrome.
AI
1
Viết tắt của hội chứng dị sản thận-chân tay
1
Viết tắt của hội chứng dị sản thận-chân tay
1
Viết tắt của hội chứng dị sản thận-chân tay