Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
RK
C2
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của phẫu thuật cắt giác mạc
danh từ
Initialism of radial keratotomy.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
RK
RK
N
Viết tắt của Roskomnadzor
danh từ riêng
RK
S
Viết tắt của remote keyless system
danh từ
AI
1
Viết tắt của phẫu thuật cắt giác mạc
1
Viết tắt của phẫu thuật cắt giác mạc
1
Viết tắt của phẫu thuật cắt giác mạc