Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
RFNA
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Từ viết tắt từ chữ đầu với cách đọc từng chữ cái của red fuming nitric acid
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Initialism of red fuming nitric acid.
AI
1
Từ viết tắt từ chữ đầu với cách đọc từng chữ cái của red fuming nitric acid
1
Từ viết tắt từ chữ đầu với cách đọc từng chữ cái của red fuming nitric acid
1
Từ viết tắt từ chữ đầu với cách đọc từng chữ cái của red fuming nitric acid