Dịch

RFID chip

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Con chip điện tử được sử dụng để gắn thẻ một đồ vật hoặc hàng hóa nhằm nhận dạng nó bằng điện tử từ khoảng cách ngắndanh từAn electronic chip used to tag an object or merchandise in order to recognize it electronically from a short distance.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. RFID chipDạng gốc (base form)
  2. RFID chipsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI