Dịch

RB

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của running backdanh từInitialism of running back.
  2. Viết tắt của reblogdanh từAbbreviation of reblog.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. RBDạng gốc (base form)
  2. RBsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Rb-Srdanh từrubidium-strontium.chưa dịch

Họ từ (word family)

cùng gốc RB

AI