RB
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của running backdanh từInitialism of running back.
- Viết tắt của reblogdanh từAbbreviation of reblog.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- RBDạng gốc (base form)
- RBsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Rb-Srdanh từ | danh từ | rubidium-strontium.chưa dịch |