Dịch

R'

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của rabbidanh từAbbreviation of rabbi.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. R'Dạng gốc (base form)
  2. R'sSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

p'r'apstrạng từDạng rút gọn của perhaps
the three R'scụm từĐọc (reading), viết (writting) và số học sinh (arithmetic) (cơ sở giáo dục sơ cấp)
roll one's r'sđộng từTạo âm rung phế nang cho chữ r

AI