R'
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của rabbidanh từAbbreviation of rabbi.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- R'Dạng gốc (base form)
- R'sSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| p'r'apstrạng từ | trạng từ | Dạng rút gọn của perhaps |
| the three R'scụm từ | cụm từ | Đọc (reading), viết (writting) và số học sinh (arithmetic) (cơ sở giáo dục sơ cấp) |
| roll one's r'sđộng từ | động từ | Tạo âm rung phế nang cho chữ r |