Röntgen
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Đức, đặc biệt là của Wilhelm Röntgendanh từ riêngA surname from German, notably of Wilhelm Röntgen.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Röntgen radiation | Đồng nghĩa với X-ray | |
| Roentgen-raydanh từ | danh từ | Tia X |
| Röntgen-ray | Chưa có nghĩa | |
| Röntgen ray | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc RöntgenNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng ĐứcRöntgen