Dịch

Qutbist

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến chủ nghĩa Qutbismtính từOf or pertaining to Qutbism.
  2. Người ủng hộ chủ nghĩa Qutbismdanh từA supporter of Qutbism.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. QutbistDạng gốc (base form)
  2. QutbistsSố nhiều (plural)
  3. more QutbistSo sánh hơn (comparative)
  4. most QutbistSo sánh nhất (superlative)

AI