Quintana
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Một họ từ tiếng Tây Ban Nhadanh từ riêngđếm được (countable)A surname from Spanish.
- Hòn đảo thuộc Quần đảo Wilhelm, Bán đảo Nam Cực, Nam Cựcdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An island of Wilhelm Archipelago, Antarctic Peninsula, Antarctica.
- Đô thị của São Paulo, Brazildanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A municipality of São Paulo, Brazil.
- Quận của Puerto Rico, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A district of Puerto Rico, United States.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- QuintanaDạng gốc (base form)
- QuintanasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Quintana Roodanh từ riêng | danh từ riêng | Bang của Mexico, với thủ phủ bang Chetumal và thành phố lớn nhất Cancun |
1 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 1
Thị trấn ở Quận Brazoria
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Thị trấn ở Quận Brazoria, Texas, Hoa KỳA town in Brazoria County, Texas, United States.
Họ từ (word family)
cùng gốc QuintanaNguồn gốc (etymology)
- mượn từ roaQuintana
- mượn từ tiếng Tây Ban NhaQuintana
- mượn từ tiếng Bồ Đào NhaQuintana