Dịch

Quintana

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Một họ từ tiếng Tây Ban Nhadanh từ riêngđếm được (countable)A surname from Spanish.
  2. Hòn đảo thuộc Quần đảo Wilhelm, Bán đảo Nam Cực, Nam Cựcdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An island of Wilhelm Archipelago, Antarctic Peninsula, Antarctica.
  3. Đô thị của São Paulo, Brazildanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A municipality of São Paulo, Brazil.
  4. Quận của Puerto Rico, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A district of Puerto Rico, United States.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. QuintanaDạng gốc (base form)
  2. QuintanasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Quintana Roodanh từ riêngBang của Mexico, với thủ phủ bang Chetumal và thành phố lớn nhất Cancun

1 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 1
Thị trấn ở Quận Brazoria
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Thị trấn ở Quận Brazoria, Texas, Hoa KỳA town in Brazoria County, Texas, United States.

Họ từ (word family)

cùng gốc Quintana

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ roaQuintana
  2. mượn từ tiếng Tây Ban NhaQuintana
  3. mượn từ tiếng Bồ Đào NhaQuintana

AI