Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Quinnipiac
C2
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người Quinnipiac
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
A Native American nation of the Algonquian family who inhabited the Wampanoki region, including present-day Connecticut.
AI
1
Người Quinnipiac
1
Người Quinnipiac
1
Người Quinnipiac