Dịch

Quigley

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ Ailendanh từ riêngA surname from Irish.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. QuigleyDạng gốc (base form)
  2. QuigleysSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Quigley scaledanh từ riêngHệ thống trực quan để phân loại kiểu hình của cơ quan sinh dục, từ "hoàn toàn nam tính" đến "hoàn toàn nữ tính"

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng IrelandÓ Coigligh

AI