Quigley
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ Ailendanh từ riêngA surname from Irish.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- QuigleyDạng gốc (base form)
- QuigleysSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Quigley scaledanh từ riêng | danh từ riêng | Hệ thống trực quan để phân loại kiểu hình của cơ quan sinh dục, từ "hoàn toàn nam tính" đến "hoàn toàn nữ tính" |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng IrelandÓ Coigligh