Dịch

Queenstown

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 9 nghĩa
  1. Vùng ngoại ô của Adelaide, Nam Úcdanh từ riêngA suburb of Adelaide, South Australia.
  2. Thị trấn ở khu vực hội đồng Bờ Tây, Tasmania, Australiadanh từ riêngA town in West Coast council area, Tasmania, Australia.
  3. Ngôi làng ở Quận Vulcan, Alberta, Canadadanh từ riêngA hamlet in Vulcan County, Alberta, Canada.
  4. Ngôi làng ở vùng Pomeroon-Supenaam, Guyanadanh từ riêngA village in the Pomeroon-Supenaam region, Guyana.

9 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 9
Thị trấn nghỉ mát ở Otago
  1. Thị trấn nghỉ mát ở Otago, New Zealand, nằm trên Hồ Wakatipu, được đặt theo tên Queenstown ở Ireland (nay là Cobh)A resort town in Otago, New Zealand, situated on Lake Wakatipu, named after Queenstown in Ireland (now Cobh).

AI