Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Quartodecimanism
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Các học thuyết của Quartodecimans
danh từ riêng
The doctrines of the Quartodecimans.
AI
1
Các học thuyết của Quartodecimans
1
Các học thuyết của Quartodecimans
1
Các học thuyết của Quartodecimans