Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
QoS
C2
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của quality of service
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Initialism of quality of service.
2
Viết tắt của queen of spades
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Initialism of queen of spades.
AI
1
Viết tắt của quality of service
2
Viết tắt của queen of spades
1
Viết tắt của quality of service
2
Viết tắt của queen of spades
1
Viết tắt của quality of service
2
Viết tắt của queen of spades