Dịch

Từ này chưa có bố cục Bản đồ nghĩa, đang hiện Cổ điển.

Từ này chưa có bố cục Toàn cảnh, đang hiện Cổ điển.

Qc.

danh từ riêng (proper noun)

Dạng gốc:QCCủa Queen's Counsel Hội đồng cố vấn của nữ hoàng

Nghĩa chính

  1. Alternative form of QC: Abbreviation of Quebec: a province of Canada.chưa dịchdanh từ riêng

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

AI