Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
QSS
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của quasi-stellar source
danh từ
Initialism of quasi-stellar source.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
QSS
Dạng gốc
(base form)
QSS
s
Số nhiều
(plural)
QSS
es
Số nhiều
(plural)
AI
1
Viết tắt của quasi-stellar source
1
Viết tắt của quasi-stellar source
1
Viết tắt của quasi-stellar source